Bảng xếp hạng FIFA
[
Nam
Nữ]
Xếp hạng quốc tế
Châu Á
Châu Âu
Châu Phi
Châu Nam Mỹ
Châu Trung bắc Mỹ và vùng Caribbean
Châu Đại Dương
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
Được cập nhật:2025-12-12 12:5:2
Xếp hạng
Quốc kỳ
Đội bóng
Xếp hạng lên xuống(tháng trước)
Số điểm
Số điểm lên xuống(tháng trước)
Biểu đồ hướng chẩys
1
Nữ Tây Ban Nha
0
34
2094.89
28.11
2
Nữ Mỹ
0
34
2057.58
-7.48
3
Nữ Đức
2
5
2010.8
-0.77
4
Nữ Anh
0
34
2009.68
-12.96
5
Nữ Thụy Điển
-2
6
1993.4
-31.87
6
Nữ Brazil
1
5
1993.08
16.78
7
Nữ Pháp
-1
6
1992.61
3.93
8
Nữ Nhật Bản
0
34
1977.34
6.29
9
Nữ Triều Tiên
1
5
1944.22
0
34
10
Nữ Canada
-1
6
1940.69
-27.15
11
Nữ Hà Lan
0
34
1908.49
9.31
12
Nữ Na Uy
1
5
1878.43
16.45
13
Nữ Ý
-1
6
1875.71
-8.61
14
Nữ Đan Mạch
0
34
1857.41
9.1
15
Nữ Australia
0
34
1840.1
4.76
16
Nữ Iceland
1
5
1807.77
3.45
17
Nữ Trung Quốc
-1
6
1798.46
-8.88
18
Nữ Bỉ
2
5
1788.44
-0.43
19
Nữ Áo
0
34
1781.63
-12.78
20
Nữ Colombia
-2
6
1774.6
-22.11
21
Nữ Hàn Quốc
0
34
1773.34
-5.51
22
Nữ Bồ Đào Nha
1
5
1744.61
2.98
23
Nữ Phần Lan
-1
6
1735.58
-6.66
24
Nữ Ba Lan
2
5
1732.67
8.97
25
Nữ Thụy Sĩ
-1
6
1732.03
3.88
26
Nữ Scotland
-1
6
1725.6
-0.81
27
Nữ Ireland
0
34
1724.85
4.3
28
Nữ Nga
0
34
1712.18
-0.11
29
Nữ Mexico
0
34
1696.6
6.42
30
Nữ Argentina
0
34
1674.55
-0.88
31
Nữ Séc
0
34
1663.19
-8.05
32
Nữ Wales
0
34
1659.9
-1.48
33
Nữ Serbia
2
5
1651.85
18.52
34
Nữ Ukraine
0
34
1646.67
13.22
35
Nữ New Zealand
-2
6
1646.6
-9.86
36
Nữ Việt Nam
1
5
1621.19
4.67
37
Nữ Nigeria
-1
6
1607.06
-23.77
38
Nữ Slovenia
0
34
1568.22
-7.39
39
Nữ Jamaica
1
5
1544.54
0.61
40
Nữ Đài Loan Trung Quốc
2
5
1542.11
2.47
Xếp hạng
Quốc kỳ
Đội bóng
Xếp hạng lên xuống(tháng trước)
Số điểm
Số điểm lên xuống(tháng trước)
Biểu đồ hướng chẩys
41
Nữ Philippines
-2
6
1537.95
-11.51
42
Nữ Venezuela
4
5
1523.77
19.12
43
Nữ Costa Rica
0
34
1521.51
-5.44
44
Nữ Bắc Ireland
0
34
1514.68
-3.45
45
Nữ Hungary
2
5
1510.72
7.02
46
Nữ Paraguay
-5
6
1507.7
-33
6
47
Nữ Chile
-2
6
1505.85
-10.68
48
Nữ Belarus
2
5
1496.53
0.44
49
Nữ Uzbekistan
3
5
1494.56
6.9
50
Nữ Haiti
-1
6
1493.39
-5.04
51
Nữ Slovakia
-3
6
1488
-11.54
52
Nữ Romania
-1
6
1486.29
-7.52
53
Nữ Thái Lan
0
34
1479.54
-1.58
54
Nữ Myanmar
2
5
1470.79
14.68
55
Nữ Nam Phi
-1
6
1458.73
-6.83
56
Nữ Panama
1
5
1458.63
6.02
57
Nữ Uruguay
-2
6
1448.91
-10.45
58
Nữ Thổ Nhĩ Kỳ
0
34
1434.78
5.31
59
Nữ Hy Lạp
2
5
1425.9
9.94
60
Nữ Papua New Guinea
0
34
1420.05
1.58
61
Nữ Croatia
-2
6
1414.29
-6.64
62
Nữ Ghana
5
5
1412.74
22
5
63
Nữ Bosnia and Herzegovina
-1
6
1405.82
-7.16
64
Nữ Zambia
1
5
1403.41
1.14
65
Nữ Ecuador
4
5
1399.55
25.02
66
Nữ Morocco
-2
6
1399.54
-7.68
67
Nữ Ấn Độ
-4
6
1389.34
-18.94
68
Nữ Iran
2
5
1382.11
9.65
69
Nữ Israel
-1
6
1380.45
0
34
70
Nữ Cameroon
-4
6
1353.12
-43.07
71
Nữ Albania
1
5
1348.53
-5.94
72
Nữ Bờ Biển Ngà
-1
6
1339.05
-16.4
73
Nữ Algeria
7
5
1322.27
43.07
74
Nữ Azerbaijan
0
34
1318.26
17.86
75
Nữ Trinidad & Tobago
0
34
1301.94
7.63
76
Nữ Jordan
0
34
1297.82
10.03
77
Nữ Solomon Islands
-4
6
1296.63
-5.42
78
Nữ Fiji
0
34
1292.72
5.42
79
Nữ Peru
3
5
1290.97
17.92
80
Nữ Puerto Rico
-3
6
1290.65
2.9
Xếp hạng
Quốc kỳ
Đội bóng
Xếp hạng lên xuống(tháng trước)
Số điểm
Số điểm lên xuống(tháng trước)
Biểu đồ hướng chẩys
81
Nữ Senegal
0
34
1289.67
11
5
82
Nữ HongKong TrungQuốc
1
5
1277.35
6.55
83
Nữ Guatemala
1
5
1264.39
4.49
84
Nữ Montenegro
1
5
1263.72
8.1
85
Nữ Mali
-6
6
1260.36
-22.52
86
Nữ El Salvador
1
5
1253.29
7.4
87
Nữ Samoa
-1
6
1251.46
0
34
88
Nữ Malta
0
34
1248.01
3.42
89
Nữ Nepal
0
34
1244.92
1.15
90
Nữ Guinea Xích Đạo
1
5
1231.03
0
34
91
Nữ Malaysia
1
5
1222.17
-5.57
92
Kosovo Women's
1
5
1216.24
-6.3
93
Nữ Guyana
-3
6
1210.08
-28.38
94
Nữ Cuba
0
34
1208.13
-14.29
95
Nữ Bulgaria
2
5
1203.24
0
34
96
Nữ Nicaragua
16
5
1203.09
35.46
97
Nữ Guam
1
5
1201.91
0
34
98
Nữ Tunisia
-2
6
1197.5
-9.62
99
Nữ Vanuatu
1
5
1194.88
-1.58
100
Nữ New Caledonia
1
5
1194.64
0
34
101
Nữ Ai Cập
-6
6
1193.88
-21.07
102
Nữ Dominican Republic
-3
6
1189.4
-11.64
103
Nữ Lithuania
0
34
1185
2.32
104
Nữ Estonia
-2
6
1181.17
-8.46
105
Nữ Indonesia
1
5
1177.82
0.84
106
Nữ Bolivia
3
5
1177.71
2.63
107
Nữ Latvia
8
5
1175.26
15.28
108
Nữ Luxembourg
2
5
1173.21
-0.72
109
Nữ Congo DR
7
5
1172.41
14.33
110
Nữ Bahrain
1
5
1169.3
0
34
111
Nữ Faroe Islands
-6
6
1167.99
-9.13
112
Nữ Bangladesh
-8
6
1167.61
-12.26
113
Nữ Kazakhstan
-5
6
1166.84
-9.1
114
Nữ Lào
-1
6
1164.92
0
34
115
Nữ Congo
-1
6
1161.03
0
34
116
Nữ Tonga
-9
6
1152.53
-24.19
117
Cambodia Women's
1
5
1146.28
-1.52
118
Nữ Burkina Faso
16
5
1136.85
43.33
119
Cape Verde Women's
7
5
1132.67
22.52
120
Nữ United Arab Emirates
-3
6
1132.15
-21.18
Xếp hạng
Quốc kỳ
Đội bóng
Xếp hạng lên xuống(tháng trước)
Số điểm
Số điểm lên xuống(tháng trước)
Biểu đồ hướng chẩys
121
Nữ Tanzania
10
5
1129.9
33.78
122
Nữ Georgia
-1
6
1128.37
0
34
123
Nữ Tahiti
-4
6
1127.92
-17.44
124
Nữ Namibia
-1
6
1113.66
-5.5
125
Nữ Suriname
10
5
1104.92
15.39
126
Nữ Palestine
3
5
1102.89
1.15
127
Nữ Síp
6
5
1102.37
6.93
128
Nữ Honduras
-1
6
1102.35
-7.39
129
Nữ Zimbabwe
1
5
1101.44
4.42
130
Nữ Lebanon
-5
6
1100.95
-10.7
131
Nữ Cook Islands
-9
6
1099.76
-21.51
132
Nữ Moldova
0
34
1096.47
0.36
133
Nữ Kenya
7
5
1094.06
32.76
134
Togo Women's
-14
6
1092.99
-37.32
135
Nữ FYR Macedonia
1
5
1086.6
0.11
136
Gambia Women's
-12
6
1082.47
-32.76
137
Nữ American Samoa
16
5
1073.4
63.14
138
Nữ Ethiopia
-10
6
1068.12
-33.78
139
Nữ Benin
5
5
1066.23
23.77
140
Nữ St. Kitts and Nevis
-3
6
1065.19
-13.64
141
Turkmenistan Women's
-3
6
1063.88
0
34
142
Nữ Kyrgyzstan
-3
6
1062.41
0
34
143
Nữ Bermuda
0
34
1051.15
7.92
144
Nữ Guinea
-3
6
1048.64
0
34
145
Central African Republic Women's
-3
6
1045.87
0
34
146
Nữ Armenia
-1
6
1038.86
0
34
147
Nữ Botswana
-1
6
1038.05
0
34
148
Nữ Uganda
-1
6
1036.27
0
34
149
Mongolia Women's
-1
6
1035.67
0
34
150
Nữ Gabon
0
34
1028.74
0
34
151
Nữ Sierra Leone
0
34
1021.39
0
34
152
Nữ Singapore
-3
6
1018.52
-15.28
153
Nữ Malawi
2
5
1008.67
19.36
154
Nữ Pakistan
0
34
1007.24
0
34
155
Nữ Angola
-3
6
990.8
-22.13
156
Chad Women's
0
34
985.55
61.02
157
Timor Leste Women's
0
34
965.35
-0.59
158
Tajikistan Women's
0
34
950.2
0
34
159
Nữ Saint Lucia
-3
6
947.16
-27.92
160
Nữ Barbados
-1
6
934.33
-7.63
Xếp hạng
Quốc kỳ
Đội bóng
Xếp hạng lên xuống(tháng trước)
Số điểm
Số điểm lên xuống(tháng trước)
Biểu đồ hướng chẩys
161
Saudi Arabia Women's
3
5
934.25
24.67
162
Nữ Syria
-2
6
931.42
0
34
163
Nữ Sri Lanka
-2
6
930.2
0
34
164
Nữ St. Vincent & Grenadines
-2
6
923.37
-0.47
165
Nữ Bhutan
-2
6
920.15
0
34
166
Nữ Iraq
0
34
910.49
12.71
167
Nữ Maldives
-2
6
908.71
0
34
168
Nữ Dominica
-1
6
895.94
-0.61
169
Rwanda Women's
-1
6
892.39
0
34
170
Nữ Liberia
-1
6
882.37
0
34
171
Nữ Grenada
1
5
876.21
5.44
172
Nữ Mozambique
-2
6
873.64
0
34
173
Nữ Belize
-2
6
869.3
-1.69
174
Niger Women's
-1
6
863.94
0
34
175
Macao,China Women's
0
34
850.91
0
34
176
Seychelles Women's
-2
6
849.52
-5.07
177
Nữ Lesotho
-1
6
839.77
0
34
178
Nữ Guinea Bissau
-1
6
838.58
0
34
179
Nữ Burundi
-1
6
822.1
0
34
180
Curacao Women's
-1
6
820.02
-0.79
181
Nữ Antigua & Barbuda
-1
6
805.57
-7.08
182
Andorra Women's
0
34
803.56
6.04
183
Nữ US Virgin Islands
1
5
796.48
25.01
184
Eswatini Women's
-1
6
791.49
0
34
185
Nữ Cayman Islands
-4
6
788.4
-12.41
186
Nữ Aruba
0
34
766.07
28.83
187
Libya Women's
0
34
739.94
-21.06
188
Nữ British Virgin Islands
-1
6
735.87
0
34
189
Gibraltar Women's
-4
6
735.61
-6.04
190
Nữ Comoros
-2
6
728.71
0
34
191
Liechtenstein Women's
-2
6
726.87
-0.33
192
Madagascar Women's
-2
6
694.47
0
34
193
Anguilla Women's
-2
6
688.52
-2.85
194
Nữ Bahamas
-2
6
665.71
0
34
195
South Sudan Women's
-2
6
650.08
0
34
196
Nữ Turks & Caicos Islands
-2
6
628.42
0
34
197
Djibouti Women's
-2
6
598.38
0
34
198
Mauritius Women's
-2
6
391.92
0
34