Bảng xếp hạng FIFA
[
Nam
Nữ]
Xếp hạng quốc tế
Châu Á
Châu Âu
Châu Phi
Châu Nam Mỹ
Châu Trung bắc Mỹ và vùng Caribbean
Châu Đại Dương
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
Được cập nhật:2026-4-27 15:47:50
Xếp hạng
Quốc kỳ
Đội bóng
Xếp hạng lên xuống(tháng trước)
Số điểm
Số điểm lên xuống(tháng trước)
Biểu đồ hướng chẩys
1
Nữ Tây Ban Nha
0
34
2083.09
-11.81
2
Nữ Mỹ
0
34
2054.65
-2.93
3
Nữ Anh
1
5
2038.72
29.05
4
Nữ Đức
-1
6
2021.78
10.98
5
Nữ Nhật Bản
3
5
2011.27
33.93
6
Nữ Brazil
0
34
1980
-13.08
7
Nữ Pháp
0
34
1975.6
-17
6
8
Nữ Thụy Điển
-3
6
1961.22
-32.17
9
Nữ Canada
1
5
1934.88
-5.8
10
Nữ Hà Lan
1
5
1929.32
20.83
11
Nữ Triều Tiên
-2
6
1910.63
-33.59
12
Nữ Đan Mạch
2
5
1885.52
28.11
13
Nữ Na Uy
-1
6
1881.42
2.99
14
Nữ Ý
-1
6
1877.26
1.55
15
Nữ Australia
0
34
1838.17
-1.92
16
Nữ Trung Quốc
1
5
1817.53
19.07
17
Nữ Iceland
-1
6
1795.94
-11.83
18
Nữ Bỉ
0
34
1784.21
-4.23
19
Nữ Hàn Quốc
2
5
1779.81
6.46
20
Nữ Colombia
0
34
1774.76
0.16
21
Nữ Bồ Đào Nha
1
5
1765.46
20.85
22
Nữ Áo
-3
6
1751.05
-30.58
23
Nữ Ireland
4
5
1749.37
24.52
24
Nữ Scotland
2
5
1734.94
9.34
25
Nữ Thụy Sĩ
0
34
1727.22
-4.81
26
Nữ Phần Lan
-3
6
1718.3
-17.28
27
Nữ Mexico
2
5
1707.61
11.01
28
Nữ Ba Lan
-4
6
1705.22
-27.44
29
Nữ Nga
-1
6
1699.74
-12.44
30
Nữ Argentina
0
34
1696.45
21.9
31
Nữ Wales
1
5
1673.57
13.67
32
Nữ Séc
-1
6
1671.82
8.62
33
Nữ New Zealand
2
5
1659.16
12.56
34
Nữ Serbia
-1
6
1648.95
-2.89
35
Nữ Ukraine
-1
6
1641.26
-5.41
36
Nữ Nigeria
1
5
1602.04
-5.02
37
Nữ Việt Nam
-1
6
1593.71
-27.48
38
Nữ Slovenia
0
34
1582.13
13.91
39
Nữ Philippines
2
5
1566.44
28.48
40
Nữ Đài Loan Trung Quốc
0
34
1566.09
23.98
Xếp hạng
Quốc kỳ
Đội bóng
Xếp hạng lên xuống(tháng trước)
Số điểm
Số điểm lên xuống(tháng trước)
Biểu đồ hướng chẩys
41
Nữ Jamaica
-2
6
1544.8
0.26
42
Nữ Costa Rica
1
5
1528.39
6.88
43
Nữ Venezuela
-1
6
1527.62
3.85
44
Nữ Chile
3
5
1514.78
8.93
45
Nữ Paraguay
1
5
1507.34
-0.36
46
Nữ Bắc Ireland
-2
6
1498.8
-15.88
47
Nữ Hungary
-2
6
1496.99
-13.73
48
Nữ Romania
4
5
1488.99
2.7
49
Nữ Haiti
1
5
1480.75
-12.64
50
Nữ Thái Lan
3
5
1478.09
-1.45
51
Nữ Thổ Nhĩ Kỳ
7
5
1475.83
41.04
52
Nữ Slovakia
-1
6
1475.12
-12.88
53
Nữ Uzbekistan
-4
6
1472.13
-22.44
54
Nữ Belarus
-6
6
1470.18
-26.35
55
Nữ Myanmar
-1
6
1469.68
-1.12
56
Nữ Panama
0
34
1463.72
5.09
57
Nữ Papua New Guinea
3
5
1450.33
30.27
58
Nữ Nam Phi
-3
6
1438.711
-20.02
59
Nữ Ghana
3
5
1429.233
16.5
60
Nữ Hy Lạp
-1
6
1428.26
2.36
61
Nữ Uruguay
-4
6
1414.25
-34.66
62
Nữ Morocco
4
5
1402.877
3.34
63
Nữ Ecuador
2
5
1397.58
-1.97
64
Nữ Zambia
0
34
1393.731
-9.68
65
Nữ Israel
4
5
1391.18
10.73
66
Nữ Croatia
-5
6
1386.54
-27.75
67
Nữ Bosnia and Herzegovina
-4
6
1382.21
-23.6
68
Nữ Iran
0
34
1370.37
-11.74
69
Nữ Ấn Độ
-2
6
1367.24
-22.11
70
Nữ Cameroon
0
34
1358.15
5.02
71
Nữ Albania
0
34
1349.57
1.03
72
Nữ Bờ Biển Ngà
0
34
1338.92
-0.12
73
Nữ Algeria
0
34
1318.95
-3.32
74
Nữ Azerbaijan
0
34
1317.17
-1.09
75
Nữ Peru
4
5
1304.61
13.64
76
Nữ Jordan
0
34
1297.82
0
34
77
Nữ Puerto Rico
3
5
1294.95
4.29
78
Nữ El Salvador
8
5
1291.59
38.3
79
Nữ Fiji
-1
6
1289.65
-3.07
80
Nữ Senegal
1
5
1285.85
-3.83
Xếp hạng
Quốc kỳ
Đội bóng
Xếp hạng lên xuống(tháng trước)
Số điểm
Số điểm lên xuống(tháng trước)
Biểu đồ hướng chẩys
81
Kosovo Women's
11
5
1274.57
58.33
82
Nữ HongKong TrungQuốc
0
34
1273.08
-4.27
83
Nữ Trinidad & Tobago
-8
6
1269.08
-32.86
84
Nữ Guatemala
-1
6
1267.25
2.86
85
Nữ Mali
0
34
1260.36
0
34
86
Nữ Samoa
1
5
1246.84
-4.63
87
Nữ Nepal
2
5
1244.92
0
34
88
Nữ Montenegro
-4
6
1241.29
-22.43
89
Nữ Solomon Islands
-12
6
1234.03
-62.61
90
Nữ Guinea Xích Đạo
0
34
1231.03
0
34
91
Nữ Malta
-3
6
1227.65
-20.35
92
Nữ Malaysia
-1
6
1218.02
-4.14
93
Nữ Guyana
0
34
1217.37
7.29
94
Nữ Dominican Republic
8
5
1211.22
21.82
95
Nữ Nicaragua
1
5
1205.13
2.03
96
Nữ Cuba
-2
6
1204.21
-3.93
97
Nữ Kazakhstan
16
5
1203.95
37.11
98
Nữ Guam
-1
6
1201.91
0
34
99
Nữ Ai Cập
2
5
1199.25
5.37
100
Nữ Tunisia
-2
6
1197.5
0
34
101
Nữ Lithuania
2
5
1196.73
11.74
102
Nữ Estonia
2
5
1189.92
8.75
103
Nữ Latvia
4
5
1184.56
9.3
104
Nữ New Caledonia
-4
6
1184.36
-10.28
105
Nữ Congo DR
4
5
1179.6
7.19
106
Nữ Indonesia
-1
6
1175.97
-1.85
107
Nữ Bulgaria
-12
6
1172.98
-30.25
108
Nữ Bahrain
2
5
1169.3
0
34
109
Nữ Bolivia
-3
6
1169.02
-8.69
110
Nữ Faroe Islands
1
5
1168.96
0.97
111
Nữ Vanuatu
-12
6
1168.1
-26.78
112
Nữ Bangladesh
0
34
1165.57
-2.04
113
Nữ Lào
1
5
1164.92
0
34
114
Nữ Congo
1
5
1161.03
0
34
115
Nữ Luxembourg
-7
6
1154.67
-18.54
116
Nữ Tonga
0
34
1152.53
0
34
117
Cambodia Women's
0
34
1146.28
0
34
118
Nữ Burkina Faso
0
34
1139.92
3.07
119
Cape Verde Women's
0
34
1131.67
-1.01
120
Nữ American Samoa
17
5
1130.42
57.02
Xếp hạng
Quốc kỳ
Đội bóng
Xếp hạng lên xuống(tháng trước)
Số điểm
Số điểm lên xuống(tháng trước)
Biểu đồ hướng chẩys
121
Nữ Tanzania
0
34
1129.13
-0.77
122
Nữ Tahiti
1
5
1127.92
0
34
123
Nữ United Arab Emirates
-3
6
1126.67
-5.48
124
Nữ Namibia
0
34
1124.29
10.63
125
Nữ Georgia
-3
6
1118.63
-9.74
126
Nữ Honduras
2
5
1115.28
12.94
127
Nữ Zimbabwe
2
5
1114.48
13.04
128
Nữ Kenya
5
5
1104.82
10.76
129
Nữ Palestine
-3
6
1102.89
0
34
130
Nữ Lebanon
0
34
1100.95
0
34
131
Nữ Síp
-4
6
1100.67
-1.7
132
Nữ Cook Islands
-1
6
1099.76
0
34
133
Nữ Moldova
-1
6
1099.18
2.71
134
Togo Women's
0
34
1092.99
0
34
135
Gambia Women's
1
5
1082.47
0
34
136
Nữ FYR Macedonia
-1
6
1079.98
-6.61
137
Nữ Ethiopia
1
5
1068.12
0
34
138
Nữ Benin
1
5
1066.23
0
34
139
Nữ Suriname
-14
6
1065.77
-39.15
140
Turkmenistan Women's
1
5
1063.88
0
34
141
Nữ Bermuda
2
5
1050.02
-1.13
142
Nữ Guinea
2
5
1048.64
0
34
143
Nữ Kyrgyzstan
-1
6
1048.29
-14.12
144
Central African Republic Women's
1
5
1045.87
0
34
145
Nữ Uganda
3
5
1036.27
0
34
146
Mongolia Women's
3
5
1035.67
0
34
147
Nữ Botswana
0
34
1029.2
-8.85
148
Nữ Gabon
2
5
1028.74
0
34
149
Nữ Armenia
-3
6
1028.1
-10.76
150
Nữ St. Kitts and Nevis
-10
6
1026.93
-38.26
151
Nữ Sierra Leone
0
34
1021.39
0
34
152
Nữ Singapore
0
34
1019.15
0.63
153
Nữ Malawi
0
34
1018.89
10.22
154
Nữ Pakistan
0
34
1008.65
1.41
155
Nữ Angola
0
34
989.68
-1.11
156
Chad Women's
0
34
985.55
0
34
157
Timor Leste Women's
0
34
965.35
0
34
158
Tajikistan Women's
0
34
954.78
4.58
159
Nữ St. Vincent & Grenadines
5
5
947.14
23.78
160
Saudi Arabia Women's
1
5
942.58
8.33
Xếp hạng
Quốc kỳ
Đội bóng
Xếp hạng lên xuống(tháng trước)
Số điểm
Số điểm lên xuống(tháng trước)
Biểu đồ hướng chẩys
161
Nữ Syria
1
5
931.42
0
34
162
Nữ Sri Lanka
1
5
930.2
0
34
163
Nữ Barbados
-3
6
924.87
-9.46
164
Nữ Bhutan
1
5
924.11
3.96
165
Nữ Saint Lucia
-6
6
923.18
-23.98
166
Nữ Iraq
0
34
910.49
0
34
167
Nữ Maldives
0
34
908.71
0
34
168
Nữ Belize
5
5
906.2
36.89
169
Rwanda Women's
0
34
892.39
0
34
170
Nữ Dominica
-2
6
884.73
-11.21
171
Nữ Liberia
-1
6
882.37
0
34
172
Nữ Grenada
-1
6
878.19
1.98
173
Nữ Mozambique
-1
6
874.79
1.16
174
Niger Women's
0
34
863.94
0
34
175
Seychelles Women's
1
5
849.52
0
34
176
Macao,China Women's
-1
6
846.95
-3.96
177
Nữ Lesotho
0
34
840.12
0.35
178
Nữ Guinea Bissau
0
34
838.58
0
34
179
Andorra Women's
3
5
822.29
18.73
180
Nữ Burundi
-1
6
822.1
0
34
181
Curacao Women's
-1
6
821.91
1.9
182
Nữ Antigua & Barbuda
-1
6
807.2
1.63
183
Nữ Aruba
3
5
801.27
35.2
184
Eswatini Women's
0
34
797.06
5.57
185
Nữ US Virgin Islands
-2
6
790.28
-6.2
186
Nữ Cayman Islands
-1
6
777.07
-11.34
187
Libya Women's
0
34
739.94
0
34
188
Gibraltar Women's
1
5
735.29
-0.32
189
Nữ Comoros
1
5
728.71
0
34
190
Liechtenstein Women's
1
5
727.29
0.42
191
Madagascar Women's
1
5
703.03
8.56
192
Anguilla Women's
1
5
681.6
-6.92
193
Nữ Bahamas
1
5
665.71
0
34
194
South Sudan Women's
1
5
650.08
0
34
195
Nữ Turks & Caicos Islands
1
5
627.14
-1.29
196
Djibouti Women's
1
5
598.38
0
34
197
Mauritius Women's
1
5
391.92
0
34