Bảng xếp hạng FIFA
[Nam
Nữ
]
Xếp hạng quốc tế
Châu Á
Châu Âu
Châu Phi
Châu Nam Mỹ
Châu Trung bắc Mỹ và vùng Caribbean
Châu Đại Dương
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
01
02
03
04
05
06
07
08
09
10
11
12
Được cập nhật:2026-4-2 17:11:6
Xếp hạng
Quốc kỳ
Đội bóng
Xếp hạng lên xuống(tháng trước)
Số điểm
Số điểm lên xuống(tháng trước)
Biểu đồ hướng chẩys
1
Pháp
2
5
1877.32
7.32
2
Tây Ban Nha
-1
6
1876.4
-0.78
3
Argentina
-1
6
1874.81
1.48
4
Anh
0
34
1825.97
-8.15
5
Bồ Đào Nha
1
5
1763.83
3.44
6
Brazil
-1
6
1761.16
0.7
7
Hà Lan
0
34
1757.87
1.6
8
Morocco
0
34
1755.87
19.31
9
Bỉ
0
34
1734.71
4.01
10
Đức
0
34
1730.37
6.22
11
Croatia
0
34
1717.07
0.19
12
Ý
1
5
1700.37
-1.69
13
Colombia
1
5
1693.09
-8.21
14
Senegal
-2
6
1688.99
-17.84
15
Mexico
1
5
1681.03
5.28
16
Mỹ
-1
6
1673.13
-8.75
17
Uruguay
0
34
1673.07
0.45
18
Nhật Bản
1
5
1660.43
10.31
19
Thụy Sĩ
-1
6
1649.4
-5.29
20
Đan Mạch
1
5
1620.81
4.06
21
Iran
-1
6
1615.3
-1.72
22
Thổ Nhĩ Kỳ
3
5
1599.04
16.35
23
Ecuador
0
34
1594.78
3.05
24
Áo
0
34
1593.45
7.94
25
Hàn Quốc
-3
6
1588.66
-10.79
26
Nigeria
0
34
1585.09
3.54
27
Australia
0
34
1580.67
6.66
28
Algeria
0
34
1564.26
3.35
29
Ai Cập
2
5
1563.24
6.53
30
Canada
-1
6
1556.48
-2.67
31
Na Uy
1
5
1550.94
-2.2
32
Ukraine
-2
6
1546.88
-10.59
33
Panama
0
34
1540.64
1.17
34
Bờ Biển Ngà
3
5
1532.98
10.5
35
Ba Lan
-1
6
1528
-4.04
36
Nga
0
34
1525.6
1.08
37
Wales
-2
6
1524.29
-5.41
38
Thụy Điển
4
5
1514.77
27.64
39
Serbia
0
34
1508.65
2.31
40
Paraguay
0
34
1503.5
2
5
Xếp hạng
Quốc kỳ
Đội bóng
Xếp hạng lên xuống(tháng trước)
Số điểm
Số điểm lên xuống(tháng trước)
Biểu đồ hướng chẩys
41
Séc
2
5
1501.38
14.38
42
Hungary
-1
6
1500.58
4.29
43
Scotland
-5
6
1498.35
-8.42
44
Tunisia
3
5
1483.05
4.01
45
Cameroon
0
34
1481.24
-1.15
46
CHDC Congo
2
5
1478.35
10.13
47
Hy Lạp
-1
6
1475.82
-4.56
48
Slovakia
-4
6
1473.94
-11.71
49
Venezuela
1
5
1468.05
2.83
50
Uzbekistan
2
5
1465.34
3.31
51
Costa Rica
0
34
1459.9
-4.34
52
Mali
2
5
1459.13
0.65
53
Peru
0
34
1455.87
-3.7
54
Chile
1
5
1455.28
-2.56
55
Qatar
1
5
1454.96
0
34
56
Romania
-7
6
1451.16
-14.62
57
Iraq
1
5
1447.14
10.2
58
Slovenia
-1
6
1446.44
-0.87
59
ĐT CH Ireland
0
34
1436.63
0.59
60
Nam Phi
0
34
1429.73
-3.03
61
Saudi Arabia
0
34
1421.43
-8.05
62
Burkina Faso
0
34
1412.49
-0.3
63
Jordan
1
5
1391.45
2.52
64
Albania
-1
6
1388.06
-13.01
65
Bosna và Hercegovina
6
5
1385.84
23.47
66
Honduras
-1
6
1380.27
0.73
67
Bắc Macedonia
-1
6
1372.04
-6.53
68
United Arab Emirates
0
34
1370.47
0
34
69
Cape Verde
-2
6
1366.13
-4.36
70
Bắc Ireland
-1
6
1362.16
-3.86
71
Jamaica
-1
6
1358
-4.46
72
Georgia
1
5
1350.18
2.3
73
Phần Lan
2
5
1346.41
4.6
74
Ghana
-2
6
1346.31
-4.78
75
Iceland
-1
6
1345.07
0.35
76
Bolivia
0
34
1329.42
-1.1
77
Israel
0
34
1328.33
0.19
78
Kosovo
1
5
1318.83
9.99
79
Oman
-1
6
1313.46
-0.01
80
Guinea
0
34
1300.01
-7.04
Xếp hạng
Quốc kỳ
Đội bóng
Xếp hạng lên xuống(tháng trước)
Số điểm
Số điểm lên xuống(tháng trước)
Biểu đồ hướng chẩys
81
Montenegro
1
5
1295.52
-1.57
82
Curacao
-1
6
1294.65
-8.05
83
Haiti
0
34
1291.71
-2.78
84
Syria
0
34
1288.56
5.94
85
New Zealand
0
34
1281.57
2.32
86
Bulgaria
1
5
1278.9
6.71
87
Gabon
-1
6
1272.51
-3.77
88
Uganda
0
34
1264.09
0
34
89
Angola
0
34
1263.1
0
34
90
Benin
2
5
1258.98
8.93
91
Bahrain
-1
6
1258.53
0
34
92
Zambia
-1
6
1255.82
-0.86
93
Thái Lan
3
5
1252.14
8.87
94
Trung Quốc
-1
6
1251.6
2.54
95
Palestine
0
34
1244.73
0
34
96
Guatemala
-2
6
1243.47
-2.3
97
Belarus
1
5
1235.82
8.73
98
Luxembourg
4
5
1227.77
8.86
99
Việt Nam
9
5
1225.68
36.17
100
El Salvador
-1
6
1225.26
-1.39
101
Mozambique
0
34
1224.31
0
34
102
Trinidad & Tobago
-5
6
1222.94
-4.38
103
Tajikistan
-3
6
1221.78
-3.15
104
Madagascar
0
34
1203.76
4.89
105
Guinea Xích Đạo
2
5
1195.2
5.19
106
Armenia
-1
6
1191.42
-4.66
107
Kyrgyzstan
-4
6
1191.14
-10.08
108
Lebanon
1
5
1187.96
0
34
109
Comoros
-3
6
1187.91
-5.58
110
Kazakhstan
4
5
1182.96
9.96
111
Kenya
2
5
1182.23
2.69
112
Li-bi
0
34
1182.08
-0.98
113
Tanzania
-3
6
1180.27
-5.87
114
Niger
-3
6
1179.66
-5.43
115
Mauritania
0
34
1170.72
-0.63
116
Gambia
0
34
1160.38
-1.17
117
Sudan
0
34
1157.22
0
34
118
Triều Tiên
1
5
1151.05
0
34
119
Sierra Leone
1
5
1148.98
-0.12
120
Namibia
-2
6
1148.84
-4.38
Xếp hạng
Quốc kỳ
Đội bóng
Xếp hạng lên xuống(tháng trước)
Số điểm
Số điểm lên xuống(tháng trước)
Biểu đồ hướng chẩys
121
Togo
3
5
1147.31
6.96
122
Indonesia
0
34
1144.88
0.15
123
Faroe Islands
2
5
1137.14
1.72
124
Azerbaijan
3
5
1136.67
3.7
125
Surinam
-2
6
1132.43
-8.11
126
Síp
2
5
1128.33
-0.17
127
Malawi
-1
6
1128.03
-5.72
128
Rwanda
2
5
1126.62
8.84
129
Estonia
0
34
1121.1
-2.01
130
Zimbabwe
2
5
1118.12
4.51
131
Nicaragua
0
34
1115.13
-1.73
132
Guinea Bissau
1
5
1108.38
0.29
133
Congo
1
5
1105.96
-0.01
134
Kuwait
1
5
1105.1
0
34
135
Philippines
1
5
1094.1
3.15
136
Ấn Độ
5
5
1091.03
11.51
137
Latvia
2
5
1090.57
7.89
138
Malaysia
-17
6
1086.22
-59.67
139
Trung Phi
-1
6
1083.57
0
34
140
Liberia
0
34
1079.02
-2.44
141
Turkmenistan
-4
6
1078.65
-8.87
142
Burundi
3
5
1078.01
17.79
143
Dominican Republic
-1
6
1077.95
0.46
144
Ethiopia
3
5
1071.55
16.19
145
Lesotho
-2
6
1067.13
1.16
146
Botswana
-2
6
1063.63
1.21
147
Singapore
1
5
1059.53
9.18
148
Lithuania
-2
6
1058.42
2.08
149
Yemen
0
34
1049.49
0
34
150
Guyana
1
5
1049.32
7.42
151
New Caledonia
-1
6
1036.95
-5.67
152
St. Kitts and Nevis
2
5
1036.33
1.08
153
Solomon Islands
-1
6
1031.89
-7.97
154
Fiji
1
5
1029.7
0
34
155
Hong Kong TrungQuốc
-2
6
1026.63
-11.51
156
Puerto Rico
0
34
1026.11
6.04
157
Tahiti
0
34
1019.04
0
34
158
Myanmar
5
5
1011.88
21.07
159
Moldova
-1
6
1004.16
-8.48
160
Vanuatu
0
34
997.01
0
34
Xếp hạng
Quốc kỳ
Đội bóng
Xếp hạng lên xuống(tháng trước)
Số điểm
Số điểm lên xuống(tháng trước)
Biểu đồ hướng chẩys
161
Malta
0
34
987.73
-8.86
162
Antigua & Barbuda
3
5
986.58
0
34
163
Grenada
1
5
982.57
-7.02
164
Cuba
2
5
981.42
0.93
165
Eswatini
-6
6
979.01
-31.5
166
Bermuda
3
5
976.87
0
34
167
Saint Lucia
0
34
976.71
-3.57
168
Papua New Guinea
2
5
974.9
0
34
169
Afghanistan
-7
6
972.75
-18.44
170
Nam Sudan
-2
6
970.94
-6.56
171
St. Vincent & Grenadines
0
34
968.27
4.53
172
Maldives
1
5
954.93
9.91
173
Andorra
-1
6
945.34
-4.1
174
ĐàiBắc TrungQuốc
0
34
923.78
-14.43
175
Montserrat
0
34
916.75
0
34
176
Nepal
6
5
914.54
12.02
177
Cambodia
2
5
911.54
0
34
178
Mauritius
-2
6
911.49
-4.02
179
Barbados
-1
6
909.89
-4.53
180
Belize
1
5
907
-3.74
181
Bangladesh
-1
6
899.53
-11.57
182
Dominica
1
5
897.69
-3.68
183
Chad
-6
6
896.85
-17.8
184
Eritrea
0
34
887.06
31.5
185
Lào
5
5
885.03
13.87
186
Bhutan
6
5
880.55
12.69
187
Mongolia
-2
6
879.75
0
34
188
Cook Islands
-2
6
877.53
0
34
189
Aruba
2
5
877.3
9.36
190
Samoa
-3
6
876.41
0
34
191
Sri Lanka
3
5
871.82
14.42
192
American Samoa
-8
6
871.61
-11.56
193
Brunei Darussalam
-5
6
863.09
-12.69
194
Ma Cao, Trung Quốc
-1
6
858.03
-7.26
195
Cayman Islands
0
34
855.45
3.71
196
Sao Tome & Principe
-7
6
855.44
-16.19
197
Djibouti
-1
6
853.58
6.55
198
Somalia
2
5
839.17
10.27
199
Tonga
-2
6
835.64
0
34
200
East Timor
-2
6
825.64
-9.91
Xếp hạng
Quốc kỳ
Đội bóng
Xếp hạng lên xuống(tháng trước)
Số điểm
Số điểm lên xuống(tháng trước)
Biểu đồ hướng chẩys
201
Guam Island
0
34
825.43
2.35
202
Pakistan
-3
6
824.6
-8.56
203
Gibraltar
-1
6
810.14
-7.89
204
Seychelles
-1
6
804.16
-1.17
205
Turks & Caicos Islands
-1
6
803.98
0
34
206
Liechtenstein
-1
6
803.57
3.77
207
Bahamas
-1
6
786.82
-9.78
208
British Virgin Islands
0
34
782.14
5.6
209
US Virgin Islands
-2
6
779.76
3.16
210
Anguilla
-1
6
760.25
0.47
211
San Marino
-1
6
726.33
0.3